( Tâm Gà www.c10mt.com ) Đây là danh sách cấm thi và được thi của môn học Bảo Trì Hệ Thống Mạng của lớp C10MT trường Cao Đẳng Nghề TPHCM ngành học Quản Trị Mạng khoa Công Nghệ Thông Tin bạn nhé.

Danh sách điều kiện dự kiểm tra kết thúc môn học/Mô ĐunBảo Trì Hệ Thống Mạng



STT
Mã số
Họ và tên
Ngày sinh
Điểm trung bình
1
C10051133
Nguyễn Xuân Chính
25/10/1989
6.5
2
C10051130
Vũ Đình Chương
14/08/1986
8.5
3
C10050636
Chung Quan Đạt
17/04/1988
6.5
4
C10051326
Nguyễn Quốc Duy
04/09/1992
8
5
C10050721
Nguyễn Trường Giang
21/11/1992
7.5
6
C10050626
Diêp Di Hân
09/06/1992
8.5
7
C10050730
Nguyễn Phi Hổ
06/04/1992
9
8
C10050729
Võ Phi Hùng
11/07/1992
7
9
C10050465
Lê Đình Huy
02/09/1991
6.5
10
C10050635
Chung Quán Lương
08/01/1990
6.5
11
C10050392
Vũ Quốc Nam
11/07/1992
8
12
C10050308
Đặng Thanh Nhân
14/12/1989
8.5
13
C10051324
Nguyễn Văn Nhường
09/10/1992
8.5
14
C10050486
Hoàng Văn Pháp
10/02/1986
8.5
15
C10021337
Nguyễn Đinh Minh Quý
07/12/1989
6
16
C10051044
Nguyễn Thanh Tâm
23/09/1985
9
17
C10050479
Nguyễn Anh Thành
31/07/1989
7.5
18
C10051138
Trần Quý Thành
02/08/1989
7
19
C10050467
Lê Ngọc Thiện
29/08/1992
8.5
20
C10050284
Lê Đức Thịnh
06/01/1991
70
21
C10051057
Nguyễn Thị Hồng Thủy
26/04/1992
8
22
C10050363
Lê Trần Anh Thy
29/01/1992
8
23
C10050623
Lý Ngọc Thanh Trung
04/10/1990
8.5
24
C10050481
Nguyễn Hoàng Tú
25/11/1990
8.5
25
C10050359
Trần Minh Tuấn
10/05/1985
8.5



Danh sách cấm thi môn Bảo Trì Hệ Thống Mạng


STT
Mã số
Họ và tên
Ngày sinh
Điều kiện cấm KT
1
C10050463
Trần Quốc Anh
16/07/1988
5
2
C10050697
Nguyễn Thành Công
02/03/1990
7
3
C10051050
Bung Quốc Huy
25/09/1989
6.5
4
C10050484
Trần Đăng Khoa
01/02/1990
8
5
C10050282
Lưu Đức Lĩnh
28/09/1992
0
6
C10051351
Nguyễn Khoa Nam
24/10/1992
6.5
7
C10051398
Quách Văn Phil
22/04/1990
5
8
C10050283
Nguyễn Thanh Phong
11/03/1989
8.5
9
C10050393
Ly Xê Phú
26/04/1991
7
10
C10051397
Huỳnh Hải Phúc
17/08/1989
7
11
C10050628
Nguyễn Xuân Quang
31/08/1988
0
12
C10050625
Lê Hoàng Thái
04/01/1989
0
13
C10051135
Phạm Thị Hồng Thắm
07/03/1992
7.5
14
C10050696
Ngô Quốc Thanh
12/10/1991
6.5
15
C10050280
Trấn Hữu Tín
06/10/1991
5
16
C10051056
Nguyễn Trương Toàn
09/10/1992
5
17
C10050281
Lê Hải Triều
09/11/1992
8.5
18
C10050277
Lê Đức Trung
09/11/1992
5
19
C10050394
Nguyễn Nhân Trung
11/03/1991
6.5
20
C10050278
Tô Đăng Tuấn
07/08/1989
5
21
C10050579
Nguyễn Bao Minh Tuấn
15/07/1992
0
22
C10050620
Phan Hoàng Thừa Vũ
10/04/1990
7
23
C10051768
Bùi Nhân Vỹ
07/06/1991
6





[ BTHTM ] Danh Sách Cấm Thi và Được Thi [update 03/05/2013]

[ BTHTM ] Danh Sách Cấm Thi và Được Thi [update 03/05/2013]







[ BTHTM ] Danh Sách Cấm Thi và Được Thi [update 03/05/2013]

Bạn đang xem một trong các bài viết tại Chuyên Mục Bao-Tri-He-Thong-MangDanh-Sach-Cam-Thi. Và đây là địa chỉ link bài viết http://www.c10mt.com/2013/05/bthtm-danh-sach-cam-thi-va-uoc-thi.html . Tâm Gà xin cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết này. Đừng quên nhấn LIKE Chia Sẻ để ủng hộ Tâm Gà nếu bài viết có ích !




DMCA com Protection Status